fenoprofen calcium

fenoprofen calcium

A pharmacist hands a patient a bottle of fenoprofen calcium tablets.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID): "fenoprofen calcium" một hợp chất hóa học được sử dụng trong y học để điều trị các rối loạn viêm đau, đặc biệt viêm khớp các tình trạng viêm đau khác. Thuốc này thường được bán dưới tên thương mại "Nalfon".

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed fenoprofen calcium for the patient with rheumatoid arthritis.)
  • (Fenoprofen calcium helps reduce pain and swelling in inflamed joints.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bào chế: "fenoprofen calcium" thường dạng viên nén hoặc viên nang, được uống cùng với thức ăn hoặc sữa để giảm kích ứng dạ dày.
  • Liều dùng: Liều lượng thường được điều chỉnh dựa trên mức độ nghiêm trọng của bệnh phản ứng của bệnh nhân, thường dao động từ 200 mg đến 600 mg, uống 3-4 lần mỗi ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Fenoprofen (n): dạng gốc của thuốc, không kết hợp với canxi.
    • Fenoprofen thành phần chính trong thuốc giảm đau. (Fenoprofen is the main ingredient in the pain reliever.)
Từ đồng nghĩa
  • Nalfon (tên thương mại): tên gọi phổ biến của fenoprofen calcium trên thị trường.
  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): nhóm thuốc fenoprofen calcium thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fenoprofen calcium", đây tên thuốc chuyên ngành y tế.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fenoprofen calcium", đây thuật ngữ y học chuyên ngành.